Home Cơ Khí thuật ngữ Chuốt và Mài trong cơ khí

thuật ngữ Chuốt và Mài trong cơ khí

2,206 views
0
BROACHING – SỰ CHUỐT
–      Pull broaching, broaching: sự chuốt kéo
–      Internal broaching: chuốt lỗ
–      Surpace broaching: sự chuốt bề mặt
–      Profile-cut broaching: chuốt theo biên dạng
–      Progressive-cut: sự chuốt dẫn tiến
–      Generation-cut broaching: chuốt theo đường sinh
–      Circular broaching: dao chuốt lỗ
–      Pull end: đầu kéo
–      Cutting section: phần cắt
–      Sizing section, finishing section: phần định cở, kích thước
–      Pear pilot: cán sau
–      Pear support: chuôi sau
–      Keyway broach: dao chuốt rãnh then
–      Push broach: chốt đẩy
–      Broaching machine: máy chuốt
GRINDING – SỰ MÀI
–      Grinding wheel: đá mài
–      Grinding wheel marking: ký hiệu đá mài
–      Producing factory: nhà máy sản xuất
–      Wheel shape: dạng đá mài
–      Straight wheel: bánh mài phẳng
–      Recesssed straight wheel: bánh mài có gờ ngoài
–      Recess: gờ đá mài
–      Disk-type wheel: đá mài dạng đĩa
–      Cylinder wheel: dá mài hình trụ
–      Straight cup wheel: đá mài hình chậu thẳng
–      Flaring cup wheel: đá mài hình châu côn
–      Grain: hạt mài
–      Grain size: kích cỡ hạt mài
–      Basic mesh fraction: thành phần hạt mài cơ bản
–      Grinding wheel grade: cấp độ cứng của đá mài
–      Griding wheel structure: cấu trúc đá mài
–      Dense structure: cấu trúc chặt
–      Medium structure: cấu trúc trung bình
–      Open structure: cấu trúc không chặt
–      Bond: liên kết
–      Vitrified bond: liên kết kiểu thủy tinh  hóa
–      Resinoid bond: liên kết nhựa hóa
–      Rubber bond: liên kết cao su
–      Wheel accuracy degree: độ chính xác của đá mài
–      Segmental griding wheel: đá mài kiểu vòng xéc măng
–      Griding segment: xéc măng mài
–      Cylindrical griding: sự mài tròn ngoài
–      Internal grinding: mài tròn trong
–      Surface griding: mài bề mặt, mài phẳng
–      Centreless griding: mài vô tâm
–      Regulating wheel: bánh dẫn
–      Work rest blade: thanh tựa
–      Supporting shoe: guốc tựa
–      Magnetic chuck: mâm từ tính
–      Traverse griding: sự mài tịnh tiến dọc
–      Infeed grinding plunge-cut griding: mài tịnh tiến ngang
–      Cylindrical griding machine: máy mài tròn ngoài
–      Wheelhead: hộp đá mài
–      Tripping dog: con cóc hành trình
–      Internal grinding machine: máy mài tròn trong
–      Workhead: đầu làm việc
–      Face-grinding spindle: trục chính máy mài mặt đầu
–      Surface-grinding machine: máy mài phẳng