Home Cơ Khí thuật ngữ phay- Milling

thuật ngữ phay- Milling

2,605 views
0
MILLING – PHAY
–      Milling cutter: dao phay
–      Climb milling, down milling: sự phay xuôi
–      Up milling, conventional milling: sự phay ngược
–      Plain milling cutter: dao phay đơn
–      Helical tooth cutter: dao phay răng xoắn
–      Left-hand milling cutter: dao phay chiều trái
–      Right-hand milling cutter: dao phay chiều phải
–      Milled tooth: răng phay
–      Form-relieved tooth: răng dạn hớt lưng
–      Inserted-blade milling cutter: dao phay có răng ghép
–      Disk-type milling cutter: dao phay đĩa
–      Three-side milling cutter: dao phay 3 phía
–      End mill: dao phay mặt đầu
–      Key-seat milling cutter: dao phay răng then
–      Single-angle milling cutter: dao phay góc đơn
–      Double -angle milling cutter: dao phay góc kép
–      Conver half-roud milling cutter: dao phay bán cầu lồi
–      Concave half-round milling cutter: dao phay bán cầu lõm
–      Face milling cutter: dao phay mặt
–      Face milling head: đầu dao phay mặt
–      Slitting saw, circular saw: dao phay cắt rãnh
–      Segmental circular saw: dao cắt vòng ghép
–      Segment: vòng ghép
–      Milling machine: máy phay
–      Knee-type milling machine: máy phay kiểu công xôn
–      Horizontal knee-type milling machine: máy phay nằm ngang kiểu công xôn
–      Knee: khớp công xon
–      Overarm: cần phía trên
–      Arbor support: ỗ đỡ trục
–      Spindle nose: nắp truc chính
–      Universal-type horizontal milling machine: máy phay vạn năng nằm ngang
–      Swiveling table: bàn xoay
–      Ram-type milling machine: máy phay kiểu trụ trượt
–      Stub arbor: ổ trục chính
–      Spindle-nose key: chốt đầu trục chính
–      Drawbar, draw-in rod:  thanh kéo
–      Shaft-type arbor: trục gá dao
–      Spacing collar: vòng ngăn cách
–      Bearing sleeve: ống lót ổ đỡ
–      Dividing head, indexing head: đầu chia, đầu phân độ
–      Index plate: đĩa chia
–      Index crank: thanh chia
–      Index pin: chốt chia
–      Sector arm: trục tỷ lệ
–      Indexing: chia phân độ
–      Direct indexing: phân độ trực tiếp
–      Plain indexing: phân độ đơn giản
–      Differential indexing: phân độ vi sai
–      Change gears: các bánh răng thay thế
–      Planer-type milling machine: máy phay dường
–      Rotary-table milling machine: máy phay mâm quay
–      Engraving machine: máy phay chép hình