Home Cơ Khí Nguyên lý máy- Mechanisms

Nguyên lý máy- Mechanisms

2,691 views
0
MECHANISMS – NGUYÊN LÝ MÁY
–      Mechanism: cơ cấu
–      Spatial mechanism: cơ cấu không gian
–      Planar mechanism: cơ cấu phẳng
–      Link: khâu
–      Input link, driving link: khâu dẫn động
–      Output link, driven link: khâu bị động
–      Kinematic pair: cặp động học
–      Turning pair, hinge: khớp bản lề
–      Rectilinear sliding pair: khớp trượt
–      Spheric pair: khớp cầu
–      Articulated machanism: cơ cấu khớp nối
–      Crank-and-rocker mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
–      Crank: tay quay
–      Connecting rod: thanh truyền
–      Rocker: thanh trượt
–      Slider-crank mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
–      Ram slider, slide block: khung, khối trượt
–      Slotted-link mechanism, linkage with moving slide: cơ cấu Culit
–      Slotted link: đường rãnh
–      Slide block: khối trượt
–      Sliding slotted link: đường trượt rãnh
–      Oscillating slotted link: đường rãnh dao động
–      Cam machanism: cơ cấu cam
–      Cam: cam
–      Follower: bánh bị dẫn
–      Sliding cam: cam trượt
–      Radial cam, plate cam: cam phẳng lệch tâm
–      Drum cam, cylicder cam: cam trống, cam trụ
–      Geneva mechanism: cơ cấu Geneva
–      Geneva wheel: bánh Geneva
–      Ratcher gearing: bánh con cóc
–      Ratcher wheel: bánh cóc
–      Pawl, detent: chốt cóc
–      One-way ratchet gearing: bánh cóc 1 chiều
–      Two-way ratchet gearing: bánh cóc 2 chiều
–      Carrier : tải
–      Velocity vector diagram: sơ đồ vecto tốc độ
–      Acceleration vector diagram: sơ đồ vecto gia tốc
–      Motive force: động lực
–      Resistance force: lực cản
–      Velocity fluctuation: biến đổi tốc độ
–      Flywheel: bánh đà
FLUID POWER DRIVES – TRUYỀN ĐỘNG BẰNG DÒNG LƯU ĐỘNG
–      Hydraulic power drive: truyền động thủy lực
–      Pneumatic power drive: truyền động khí nén
–      Hydrostatic power drive: truyền động thủy tĩnh
–      Hydrodynamic power drive: truyền động thủy động lực
–      Positive-displacement pump: máy bơm kiểu piston
–      Impeller-type pump: máy bơm kiểu cánh quạt
–      Hydraulic actuator: bộ dẫn động thủy lực
–      Hydraulic line: đường thủy lực
–      Intake line: đường nạp
–      Perssure line: đường áp lực
–      Return line: đường hồi chuyển
–      Drain line: đường xả
–      Pump: máy bơm
–      Pump capacity: dung lượng bơm
–      Hydraulic motor: động cơ thủy lực
–      Constant-displacement pump: bơm với khoảng dịch chuyển không đổi
–      Constant-speed hydraulic pump: động cơ thủy lực tốc độ không đổi
–      Variable- displacement pump: động cơ thủy lực tốc độ biến đổi
–      Pump-motor: động cơ bơm
–      Air compressor: máy nén khí
–      Pneumatic motor: động cơ khí nén
–      Vacunm pump: bơm chân không
–      Fan: quạt
–      Gear pump: bơm bánh răng
–      Gear-type hydraulic: động cơ thủy lực kiểu bánh răng
–      Rotary abutment pump: bơm khương khuyến quay
–      Screw pump: bơm kiểu trục vít
–      Screw motor: động cơ kiểu trục vít
–      Vane pump: bơm cánh quạt
–      Vane motor: động cơ kiểu cánh quạt
–      Axial-piston motor: động cơ pittong trục
–      Radial-piston pump: bơm pittong hướng kính
–      Radial- piston motor: động cơ pittong hướng kính
–      Hydraulic cylinder: xy lanh thủy lực
–      Pneumatic cylicnder: xy lanh khí nén
–      Piston: pittong
–      Piston rod: cần pittong
–      Single-acting cylinder: xy lanh tác động đơn
–      Double-acting cylinder: xy lanh tác động kép
–      Head end of cylinder: đầu cuối của xy lanh
–      Rod end of cylinder: đầu cần của xy lanh
–      Plunger cylinder: xy lanh cần đẩy
–      Telescoping cylinder: xy lanh tác động xa
–      Diaphragm actuator: bộ kích thích kiểu màng
–      Limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực quay hạn chế
–      Vane-type limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực kiểu cánh quạt quay hạn chế
–      Hydraulic transformer: bộ thay đổi áp suất thủy lực
–      Hydraulic control valve: van kiểm soát thủy lực
–      Spool valve, slide valve: van trượt
–      Rotary valve: van quay
–      Seat valve: van kín
–      Pressure control valve: van kiểm soát áp suất
–      Relief valve: van an toàn
–      Safety valve: van bảo hiểm
–      Pressure reducing valve: van giảm áp
–      Check valve: van đóng, van kiểm tra
–      Throttle: ống phim
–      Throttling: ống phun
–      Orifice: lỗ phim
–      Distribution valve: van phân phối
–      Hydraulic distribution valve: van phân phối thủy lực
–      Pneumatic distribution valve: van phân phối khí nén
–      Hydraulic accumulator: bình trữ thủy lực
–      Pipeline: đường ống
–      Pipe: ống
–      Pipe couping: ống nối
–      Elbow: ống khuỷu
–      Tee: ống T
–      Cross: nối ống chữ thập
–      Male pipe plug: nút ống chính
–      Bonnet: nắp, chụp
–      Cross-over: ống vòng yên ngựa
–      Shoulder nipple: đai ốc nối
–      Collar nut: đai ốc xiết nối
–      Threaded bushing: ống lót có ren
–      Union joint: nối lien kết
–      Union nipple: đai ốc nối liên kết
–      Hose: đoạn ống mềm
LUBRICATION – SỰ BÔI TRƠN
–      Manual lubrication: bôi trơn bằng tay
–      Ball oiler: bơm dầu kiểu bi
–      Oil gun: cái bơm dầu
–      Oil can: bình chứa dầu
–      Drip-feed lubrication: bôi trơn kiểu nhỏ giọt
–      Needle-valve drip-feed oiler: bơm dầu nhỏ giọt van kim
–      Wick lubrication: sự bôi trơn bằng tim (bấc)
–      Wick-feed oiler: bơm dầu bằng sợi bấc
–      Wick: bấc
–      Bath lubrication: sự bôi trơn với thùng chứa
–      Oil bath: thùng dầu
–      Splash lubrication: sự bôi trơn bằng văng tóe
–      Splash ring: vòng để văng tóe
–      Forced circulation lubrication: sự bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức
–      Lubrication pump: thiết bị bơm dầu bôi trơn
–      Oil strainer bộ lọc dầu
–      Oil distributor: bộ phân phối dầu
–      Oiling pipe: ống dẫn dầu
–      Lubrication point: điểm bôi trơn
–      Oil feed adjustment: điều chỉnh cung cấp dầu
–      Splash lubrication: sự bôi trơn kiểu phun sương
–      Oil atomizer: bộ phun sương
–      Oil mist: sương mù dầu
–      Lubrication: chất bôi trơn
–      Oil grade: cấp độ dầu bôi trơn
–      Industrial oil: dầu nhớt công nghiệp
–      Oil additive: chất phụ gia cho dầu bôi trơn
–      Grease: mỡ bôi trơn
–      Thickener : chất làm đặc
–      Lime-soap grease: mỡ xà bông caxi
–      Solium-soap grease: mỡ xà bông natri
–      Penetration number: chỉ số thấm
–      Sealing, seal: làm kín, bịt kín
–      Seal: nút đậy kín
–      Non-contact seal: bịt kín không tiếp xúc
–      Groove seal: bịt kín kiểu rãnh
–      Laby-rinth seal: bịt kín kiểu đường phức tạp
–      Grease-retaining ring: vòng chặn mỡ
–      Contact seal: bịt kín kiểu tiếp xúc
–      Felt seal: bịt kín bằng phớt
–      Lip-type seal: làm kín bằng kiểu miệng cắt
–      Flange packing: lắp chặt bằng bích
–      Press-fit seal: nút chặn nén
–      Press-fit seal: nút chặn nén
–      Reinforced lip-type seal: nút chặn tăng bền
–      Split ring: vòng chẻ
–      Gasket: đệm lót