Home Cơ Khí Thuật ngữ tiếng Anh cho Chi tiết máy (Machine element)

Thuật ngữ tiếng Anh cho Chi tiết máy (Machine element)

6,732 views
0

bottom_image1– Part, detail: chi tiết

– Joint: mối ghép

– Movable joint: ghép di động

– Fixed join: ghép cố định

– Detachable joint: ghép tháo được

– Permanent join: ghép lâu dài

– Firm joint: ghép cứng

– Firm-and-impervious joint: ghép cứng cố định

– Cylindrical joint: mối ghép trụ

– Hole; bore: lỗ

– Conical joint: mối ghép côn

– Cone angle: góc côn

– Taper angle: góc nghiêng

– Taper: độ côn

– Base distance: khoảng cách cơ sở

– Self-holding taper: côn tự giữ

– Morse taper: độ côn Morse

– Metric taper: độ côn mét

RIVETED JOINTS – MỐI GHÉP ĐINH TÁN

– Rivet: đinh tán

– Rivet shank: thân đinh tán

– Primary head: đầu đinh tán

– Snap head: đầu để tán

– Lap-joint: ghép chồng

– Butt-joint: ghép đối đỉnh, đối tiếp

– Cover palate: tấm ghép ngoài

– Single-riveted joint: mối ghép đinh tán đơn

– Double-riveted joint: mối ghép đinh tán kép

– Pitch of joint: bước ghép đinh tán

– Triple-riveted joint: mối ghép đinh tán 3 lớp

– Single shear joint: mối ghép bước đơn

– Double shear joint: mối ghép bước kép

– Parallel-row joint: mối ghép song song

– Staggered joint: mối ghép bậc

– Round head rivet, button head rivet: đinh tán đầu tròn

– Cone head rivet: đinh tán đầu côn

– Oval countersunk head rivet: đinh tán đầu oval chìm

– Explosive rivet: đinh tán nổ

– Flanged tubular rivet: đinh tán ống gờ

– Round-flanged tubular rivet: đinh tán ống gờ tròn

WELDED JOINTS (MỐi GHÉP HÀN)

– Butt welded joint:  mối hàn mối

– Lap welded joint: mối hàn phủ

– T-joint: mối hàn chữ T

– Corner joint: mối hàn góc

– Butt corner joint: mối hàn góc giáp mối

– Square-face weld: hàn mặt vuông

– Bevel weld: mối hàn vát

– Bevel weld: góc vát

– Single – V weld: mối hàn chữ V đơn

– Single-bevel weld: mối hàn vát đơn

– Double-bevel groove weld: hàn rãnh vát mép

– Double-V weld: hàn chữ V kép

– Single-U weld: hàn chữ U đơn

– Double -U butt weld: hàn chữ U kép

– Side lap, parallet fillet weld: hàn chồng cạnh biên

– End lap weld, normal fillet: hàn góc đầu chồng

– Oblique lab weld: hàn góc đầu xiên

– End-and-side lap weld: hàn chồng cạnh xiên

– Slot lap weld: hàn chồng rãnh

– Transfusion weld: hàn ghép rãnh

– Plug lap weld: hàn chồng các lỗ

THREADED JOINTS (MỐI GHÉP REN)

– Thread: ren

– External thread: ren ngoài

– Internal thread: ren trong

– Cylindrical thread: ren trụ

– Taper thread: ren côn

– Right-hand thread: ren phải

– Left-hand thread: ren trái

– Single-start thread: ren một đầu mối

– Turn of thread: chiều  quay ren

– Lead of thread: hướng ren

– Pitch of thread: bước ren

– Double-start thread: ren hai đầu mối

– Multiple-start thread: ren nhiều đầu mối

– Fastener thread: ghép chặt bằng ren

– Motion thread, translating thread: ren di động

– Thread profile: biên dạng ren

– Trianggular thread: ren tam giác

– Major diameter of thread: đường kính đỉnh ren

– Minor diameter of thread: đường kính chân ren

– Pitch diameter: đường kính bước ren

– Depth of basic profile: chiều sâu profin cơ bản

– Depth of thread: chiều sâu ren

– Angle of thread: góc profin ren

– Metric thread: ren hệ mét

– Coarse-pitch thread: ren bước thô

– Fine-pitch thread: ren bước nhỏ

– Pipe thread: ren ống

– Whitworth thread: ren whitworts

– Screw: bu lông, vít

– Hexagonal head screw: bulong đầu lục giác

– Countersunk-head screw: vít đầu chìm

– Oval-head screw: vít đầu xoắn

– Round-head screw: vít đầu tròn

– Cheese-head screw: vít đầu trụ

– Hexagon-socket head: vít đầu có hốc lục giác

– Set screw: vít cấy  chìm

– Stud,stud-bolt: vít cấy

– Eye-bolt: bu lông vòng

– Nut: đai ốc

– Hexagonal nut: đai ốc lục giác

– Round nut: đai ốc tròn

– Castle nut: đai ốc hoa

– Bolt joint: mối ghép bulong

– Bolt: bu lông

– Washer: vòng đệm

– Feed screw: vít bước tiến

– Ball circulating screw: bu lông vòng bi

– Ball circulangting nut: đai ốc vòng bi

– Locking: chốt chặt

– Locknut: đai ốc chặn

– Spring lock washer: vòng đệm chặn đàn hồi